TRANG CHỦ VÉ MÁY BAY GIÁ RẺ VISA - PASSPORT BẠN CẦN BIẾT TIN TỨC LIÊN HỆ  

Content on this page requires a newer version of Adobe Flash Player.

Get Adobe Flash player

HỖ TRỢ ĐẠI LÝ
Quý doanh nghiệp, đại lý vui lòng đăng nhập để download báo cáo, công nợ
Tên đăng nhập
Mật khẩu
 
BOOKER NỘI ĐỊA
BOOKER QUỐC TẾ
KẾ TOÁN
ĐẶT VÉ VIETNAM AIRLINE
TỈ GIÁ Ngày :5/22/2013 10:23:32 AM
CODE TRANSFER SELL
CAD 20293.16 20596.94
CHF 21492.67 21814.4
DKK 3606.69 3675.35
EUR 26928.26 27331.36
GBP 31606.06 32015.09
HKD 2679.49 2730.5
INR 371.59 387.87
JPY 203.13 206.17
KRW 17.12 20.98
KWD 72459.76 74135.21
MYR 6905.86 7009.24
NOK 3596.71 3665.18
RUB 610.23 747.98
SEK 3148.84 3208.78
SGD 16517.32 16831.77
THB 690.49 720.73
USD 20960 21020

VÉ MÁY BAY CHINA AIRLINE

Qui định chung:

1. Tất cả các giá dưới đây đều chưa tính thuế và YQ.
2. Giá CHD bằng 75% giá vé người lớn.
3. Đại lý được hưởng 5% (bao gồm vé soto).
4. Stopover charge tại Taipei cho lượt đi hạng economy là USD350.  
5. Khách đoàn có giá riêng.
6. Cho phép kết hợp giá.  Ví dụ:   1/2 RT hạng K 1 tháng + 1/2 RT hạng W/T 1 tháng
7. Vé hạng J được áp dụng cộng giá zone cho tuyến nội địa. Fare thể hiện trên vé là TBO / TB1Y.
    Vé hạng C được áp dụng cộng giá zone cho tuyến nội địa. Fare thể hiện trên vé là TBO / TB6M / 3M /1M.
8. Phí hoàn vé: USD100.
9. Thay đổi hành trình (xuất vé mới thay thế): USD75.
10. Phí làm lại vé (chỉnh sửa tên khách, nâng hạng, gia hạn hiệu lực vé): USD25.
11. Kết hợp thay đổi hành trình và sửa tên / nâng hạng / gia hạn: USD75.
12. Quy định về khách sạn miễn phí tại TPE cho tuyến đường SGN-TPE-HNL/NYC :
* Hạng business được hỗ trợ khách sạn miễn phí cả đi và về
* Hạng economy :
  - Khách đi một lượt: CI hỗ trợ miễn phí khách sạn phòng SINGLE tại TPE.
  - Khách đi khứ hồi: CI hỗ trợ miễn phí phòng TWIN cả đi và về cho mỗi nhóm 2 khách cùng đi cùng về; trong trường hợp khách đi lẻ
CI chỉ hỗ trợ miễn phí khách sạn phòng SINGLE cho một chặng đi hoặc về,và khách phải tự thánh toán khách sạn cho chặng còn lại
 

China Airline
 
Nơi đến Tuyến bay Loại giá Thời hạn tối đa Pax (USD)
MỸ SGN-TPE-LAX C 1 lượt 1958
C 1 năm 3263
SGN-TPE-SFO    C 1 lượt 1905
C 1 năm 3158
SGN-TPE-LAX/SFO CO2 1 lượt 1663
CO2 6 tháng 2947
CO2 3 tháng 2821
CO2 1 tháng 2684
MỸ SGN-TPE-LAX                              SGN-TPE-SFO                Khởi hành đến 15Sep'11                              YO2 1 lượt 926
KBO 1 lượt 663
YO2 1 năm 1895
YO2 1 tháng 1474
TB1Y 1 năm 1632
TB6M 6 tháng 1368
TB6M  6 tháng 1263
TB3M 3 tháng 1263
TB3M 3 tháng 1211
KB3M 3 tháng 1158
TB1M 1 tháng 1105
MỸ SGN-TPE-LAX                              SGN-TPE-SFO               Khởi hành từ 16Sep-31Dec2011                              YO2 1 lượt 926
KBO 1 lượt 663
KBO 1 lượt 611
KBO 1 lượt 579
KBO 1 lượt 526
YO2 1 năm 1895
TB1Y 1 năm 1368
TB6M 6 tháng 1211
TB6M  6 tháng 1137
TB3M 3 tháng 1158
TB3M 3 tháng 1105
KB3M 3 tháng 1053
KB3M 3 tháng 895
TB1M 1 tháng 1074
KB1M 1 tháng 926
SGN-TPE-SFO  KB1M 1 tháng 800
SGN-LAX / SFO - DFW/IAD/ORD/ATL - LAX / SFO-SGN KB3M 3 tháng 1095
MỸ  SGN-TPE-NYC C 1 lượt 2663
C 1 năm 4526
CO2 1 lượt 2168
CO2 6 tháng 4000
CO2 3 tháng 3842
CO2 1 tháng 3684
SGN-TPE-NYC                              Y 1 lượt 1316
KBO  1 lượt 684
KBO 1 lượt 611
KBO 1 lượt 579
KBO 1 lượt 526
KBO  1 lượt 632
KBO 1 lượt 579
KBO 1 lượt 526
KBO 1 lượt 474
YO2 1 năm 2579
TB1Y 1 năm 1579
TB6M 6 tháng 1421
TB3M 3 tháng 1316
TB3M 3 tháng 1126
TB1M 1 tháng 1211
TB1M 1 tháng 1032
KB1M 1 tháng 842
SGN-VN/KIX -NYC - VN/KIX - SGN      C 1 lượt 2789
C 1 năm 4737
CO2 1 lượt 2316
CO2 6 tháng 4211
CO2 3 tháng 4000
KBO  1 lượt 842
KBO 1 lượt 737
KBO 1 lượt 684
KBO 1 lượt 632
KBO 1 lượt 600
TB1Y 1 năm 1684
TB6M 6 tháng 1474
TB3M 3 tháng 1368
TB3M 3 tháng 1263
KB1M 1 tháng 1189
MỸ  SGN-TPE-HNL  C 1 lượt 1684
C 1 năm 3158
CO2 1 lượt 1579
CO2 6 tháng 3021
CO2 3 tháng 2916
CO2 1 tháng 2811
SGN-TPE-HNL  KBO 1 lượt 632
TB1Y 1 năm 1200
TB6M 6 tháng 1053
TB6M 3 tháng 1000
KBO 1 lượt 474
KB1M 1 tháng 911
KB1M 1 tháng 737
SGN-TPE-GUM  C 1 lượt 684
C 1 năm 1263
CO2 1 lượt 632
CO2 6 tháng 1158
CO2 1 tháng 1053
SGN-TPE-GUM  YOW  1 lượt 474
Y 1 năm 863
Y 1 tháng 632
Y 6 tháng 737

 

BẢNG GIÁ CHINA AIRLINE ĐI TRUNG QUỐC

Nơi đến Tuyến bay Loại giá Thời hạn tối đa Giá bán     ( USD)
TRUNG QUỐC SGN-TPE-CAN / SZX/PVG/PEK/ CTU/XIY  C 1 lượt 632
C 1 năm 1105
Y 1 lượt 389
Y 1 năm 789
Y 3 tháng 737
Y 1 tháng 684
SGN-CA-PEK-TPE-SGN v.v. Y/ RT  1 năm 874
Y (3M) 3 tháng 863
Y (1M) 1 tháng 853
SGN-CZ-CAN-TPE-SGN v.v Y/ RT  1 năm 811
Y (3M) 3 tháng 800
Y (1M) 1 tháng 789
HONG KONG SGN-TPE-HKG C 1 lượt 684
C 1 năm 1074
Y 1 lượt 421
Y 1 năm 747
Y 1 tháng 632
SGN-(x)TPE-HKG-(x)-TPE-SGN      (Allow 1 S/O TPE only)            Y 14 ngày 526
SGN-TPE-HKG-VN - SGN v.v Y 1 năm 621

 

CÔNG TY TNHH TM DV VIỆT CÁCH
Địa chỉ Tòa nhà VC House
399b Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Tp. HCM, VN
Điện thoại (08) 62 97 22 97 (10 lines)
Fax (08) 38 492 466
Email info@vemaybayvc.com - www.vemaybayvc.net
Di động 0909 429 997 (A.Nhân)

 

Dịch vụ khác
Vietnam Airlines
Jetstar
Air Mekong
Tiger Airways
AirAsia
Lion Air
United Airline
Cathay Pacific
Air France
Eva Airline
Korean Air
Japan Airline
Thai Air
Malaysia Airline
Cebu Pacific
Qantas Airline
Qatar Airways
Philiphine Airline
Lao Airline